Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

outweigh

/ˌaʊtˈweɪ/

outweigh

động từ · verb

  1. Vượt trội hơn, có trọng lượng hơn

Ví dụ

  • The long-term strategic benefits of this expansion far outweigh the immediate financial risks.Các lợi ích chiến lược dài hạn của sự mở rộng này vượt trội hơn nhiều so với những rủi ro tài chính trước mắt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi