Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

overthink things

overthink things

Nghĩa

  1. Suy nghĩ quá nhiều

Ví dụ

  • Try not to overthink things when you face minor setbacks.Đừng cố suy nghĩ quá nhiều khi bạn gặp phải những trở ngại nhỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi