Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

paddy field

/ˈpæd.i fiːld/

paddy field

danh từ · noun

  1. cánh đồng lúa

Ví dụ

  • Farmers are working hard in the paddy field.Nông dân đang làm việc chăm chỉ trên cánh đồng lúa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi