Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

verb Advanced 📚 1 bài học

pave

/peɪv/

mở đường, tạo điều kiện

* IPA & audio default to American English

📖 verb

  1. mở đường, tạo điều kiện

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • High national exam scores can pave the way to top universities.Điểm thi tốt nghiệp cao có thể mở đường vào các trường đại học hàng đầu.

🧠 Thử trí nhớ

"pave" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí