pave
/peɪv/
mở đường, tạo điều kiện
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- mở đường, tạo điều kiện
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
High national exam scores can pave the way to top universities.Điểm thi tốt nghiệp cao có thể mở đường vào các trường đại học hàng đầu.
🧠 Thử trí nhớ
"pave" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí