Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

psychological resilience

psychological resilience

Meaning

  1. Sự phục hồi tâm lý

Examples

  • Building psychological resilience helps individuals overcome career setbacks.Xây dựng sự phục hồi tâm lý giúp các cá nhân vượt qua những thất bại trong sự nghiệp.

🎮 Review words with games