robust
/roʊˈbʌst/
adjective
- vững chắc, mạnh mẽ
Examples
- Implementing this system successfully requires a robust technical setup and clear internal communication.Triển khai hệ thống này thành công đòi hỏi một hệ thống kỹ thuật vững chắc và giao tiếp nội bộ rõ ràng.