Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

robust

/roʊˈbʌst/

robust

tính từ · adjective

  1. vững chắc, mạnh mẽ

Ví dụ

  • Implementing this system successfully requires a robust technical setup and clear internal communication.Triển khai hệ thống này thành công đòi hỏi một hệ thống kỹ thuật vững chắc và giao tiếp nội bộ rõ ràng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi