Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

schoolwork

/ˈskuːlwɜːk/

schoolwork

noun

  1. bài học, nhiệm vụ học tập trên lớp

Examples

  • She spent two hours helping her son catch up on his schoolwork.Cô ấy đã dành hai tiếng để giúp con trai học bù các bài học trên lớp.

🎮 Review words with games