Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

strike a chord

strike a chord

Meaning

  1. Gợi sự đồng cảm sâu sắc

Examples

  • The speech struck a chord with parents in the audience.Bài phát biểu đã gợi sự đồng cảm sâu sắc với các phụ huynh dưới khán phòng.

🎮 Review words with games