touched
/tʌtʃt/
cảm động
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- cảm động
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Mom is touched by my handmade card.Mẹ rất cảm động vì tấm thiệp tự làm của tớ.
🧠 Thử trí nhớ
"touched" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí