Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Beginner 📚 1 bài học

touched

/tʌtʃt/

cảm động

* IPA & audio default to American English

touched

📖 adjective

  1. cảm động

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Mom is touched by my handmade card.Mẹ rất cảm động vì tấm thiệp tự làm của tớ.

🧠 Thử trí nhớ

"touched" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí