Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

trial

/ˈtraɪəl/

trial

noun

  1. đợt dùng thử, bản dùng thử

Examples

  • We offer a free two-week trial for prospective business clients.Chúng tôi cung cấp đợt dùng thử miễn phí hai tuần cho khách hàng doanh nghiệp tiềm năng.

🎮 Review words with games