Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

trigger a reaction

trigger a reaction

Nghĩa

  1. Kích động một phản ứng

Ví dụ

  • Harsh tone can easily trigger a defensive reaction in others.Giọng điệu gay gắt có thể dễ dàng kích động phản ứng phòng vệ ở người khác.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi