Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

appoint

/əˈpɔɪnt/

bổ nhiệm, bổ công tác

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. bổ nhiệm, bổ công tác

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She was appointed as the new project manager.Cô ấy đã được bổ nhiệm làm quản lý dự án mới.

🧠 Thử trí nhớ

"appoint" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí