biofuel
/ˈbaɪəʊfjuːəl/
nhiên liệu sinh học
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- nhiên liệu sinh học
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Biofuel can be produced from organic waste.Nhiên liệu sinh học có thể được sản xuất từ chất thải hữu cơ.
🧠 Thử trí nhớ
"biofuel" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí