Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

blessing

/ˈbles.ɪŋ/

lời chúc phúc

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. lời chúc phúc

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Elders give blessings to young children.Người lớn tuổi trao lời chúc phúc cho trẻ nhỏ.

🧠 Thử trí nhớ

"blessing" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí