blessing
/ˈbles.ɪŋ/
lời chúc phúc
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- lời chúc phúc
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Elders give blessings to young children.Người lớn tuổi trao lời chúc phúc cho trẻ nhỏ.
🧠 Thử trí nhớ
"blessing" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí