Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

braise

/breɪz/

kho (thịt, cá)

braise

📖 động từ · verb

  1. kho (thịt, cá)

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • My mother likes to braise fish with caramel sauce.Mẹ tôi thích kho cá với nước màu.

🧠 Thử trí nhớ

"braise" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí