braise
/breɪz/
kho (thịt, cá)
📖 động từ · verb
- kho (thịt, cá)
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
My mother likes to braise fish with caramel sauce.Mẹ tôi thích kho cá với nước màu.
🧠 Thử trí nhớ
"braise" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí