Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

savor

/ˈseɪ.vər/

savor

động từ · verb

  1. thưởng thức

Ví dụ

  • We sat down to savor our hot meals.Chúng tôi ngồi xuống thưởng thức những bữa ăn nóng hổi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi