Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

skewer

/ˈskjuː.ər/

skewer

danh từ · noun

  1. que xiên thịt

Ví dụ

  • They grilled pork on a bamboo skewer.Họ nướng thịt heo trên que xiên bằng tre.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi