Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

infuse

/ɪnˈfjuːz/

infuse

động từ · verb

  1. ngấm hương vị

Ví dụ

  • The soup is infused with lemongrass.Món canh ngấm đượm hương vị sả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi