Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

buried emotions

buried emotions

Nghĩa

  1. Cảm xúc bị chôn giấu

Ví dụ

  • Buried emotions can reappear as physical symptoms.Những cảm xúc bị chôn giấu có thể bộc phát thành triệu chứng thể chất.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi