checksum
/ˈtʃek.sʌm/
mã kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu
📖 danh từ · noun
- mã kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
For payload genuineness, each transmission carries a cryptographic checksum embedded within the HTTP header.Để đảm bảo tính xác thực của dữ liệu, mỗi lượt truyền mang theo một mã kiểm tra mã hóa được nhúng trong HTTP header.
🧠 Thử trí nhớ
"checksum" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí