Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

clogged

/klɒɡd/

clogged

tính từ · adjective

  1. bị nghẹt, bị tắc

Ví dụ

  • The bathroom sink is clogged and needs repair.Bồn rửa mặt trong phòng tắm bị nghẹt và cần sửa chữa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi