Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

coconut

/ˈkəʊ.kə.nʌt/

coconut

danh từ · noun

  1. quả dừa

Ví dụ

  • There are many coconuts on the tree.Có nhiều quả dừa trên cây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi