Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

comforter

/ˈkʌm.fə.tə/

comforter

danh từ · noun

  1. chăn bông dày

Ví dụ

  • The guest requested an extra comforter for the cold night.Khách hàng đã xin thêm một chiếc chăn bông dày cho đêm lạnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi