Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

correlative

/kəˈrel.ə.tɪv/

sóng đôi, tương quan

correlative

📖 tính từ · adjective

  1. sóng đôi, tương quan

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Correlative conjunctions require parallel structures on both sides.Các liên từ sóng đôi đòi hỏi cấu trúc song song ở cả hai vế.

🧠 Thử trí nhớ

"correlative" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí