correlative
/kəˈrel.ə.tɪv/
sóng đôi, tương quan
📖 tính từ · adjective
- sóng đôi, tương quan
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Correlative conjunctions require parallel structures on both sides.Các liên từ sóng đôi đòi hỏi cấu trúc song song ở cả hai vế.
🧠 Thử trí nhớ
"correlative" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí