Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

crop

/krɒp/

crop

danh từ · noun

  1. vụ mùa, cây trồng

Ví dụ

  • Rice is the main crop in this region.Lúa gạo là cây trồng chính ở vùng này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi