deskwork
/ˈdeskwɜːk/
công việc bàn giấy
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- công việc bàn giấy
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She prefers outdoor tasks, so she dislikes deskwork.Cô ấy thích các công việc ngoài trời hơn, nên cô ấy không thích công việc bàn giấy.
🧠 Thử trí nhớ
"deskwork" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí