Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

deskwork

/ˈdeskwɜːk/

công việc bàn giấy

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. công việc bàn giấy

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She prefers outdoor tasks, so she dislikes deskwork.Cô ấy thích các công việc ngoài trời hơn, nên cô ấy không thích công việc bàn giấy.

🧠 Thử trí nhớ

"deskwork" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí