Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

disinfect

/ˌdɪs.ɪnˈfekt/

disinfect

động từ · verb

  1. khử trùng, sát khuẩn

Ví dụ

  • Staff must disinfect all high-touch surfaces daily.Nhân viên phải khử trùng tất cả các bề mặt hay va chạm hàng ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi