disrupt
/dɪsˈrʌpt/
gây gián đoạn, làm gián đoạn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- gây gián đoạn, làm gián đoạn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The meeting was disrupted by a sudden power loss.Cuộc họp đã bị gián đoạn bởi sự cố mất điện đột ngột.
🧠 Thử trí nhớ
"disrupt" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí