double-check
/ˌdʌb.əlˈtʃek/
kiểm tra lại lần hai
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- kiểm tra lại lần hai
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
You should double-check the figures before sending.Bạn nên kiểm tra lại các con số trước khi gửi.
🧠 Thử trí nhớ
"double-check" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí