Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

ease

/iːz/

làm dịu, giảm nhẹ

ease

📖 động từ · verb

  1. làm dịu, giảm nhẹ

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • This warm drink helps ease your throat pain quickly.Thức uống ấm này giúp làm dịu cơn đau họng của bạn một cách nhanh chóng.

🧠 Thử trí nhớ

"ease" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí