ease
/iːz/
làm dịu, giảm nhẹ
📖 động từ · verb
- làm dịu, giảm nhẹ
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
This warm drink helps ease your throat pain quickly.Thức uống ấm này giúp làm dịu cơn đau họng của bạn một cách nhanh chóng.
🧠 Thử trí nhớ
"ease" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí