Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lozenge

/ˈlɒz.ɪndʒ/

lozenge

danh từ · noun

  1. viên ngậm (đau họng)

Ví dụ

  • Take a lozenge to feel better before your presentation.Hãy dùng một viên ngậm để dễ chịu hơn trước buổi thuyết trình của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi