Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rash

/ræʃ/

rash

danh từ · noun

  1. vết mẩn đỏ, phát ban

Ví dụ

  • She got a mild rash on her skin from the new soap.Cô ấy bị mẩn đỏ nhẹ trên da do dùng loại xà phòng mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi