eclipse
/ɪˈklɪps/
làm lu mờ, vượt trội hơn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- làm lu mờ, vượt trội hơn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Her performance eclipsed all other candidates in the interview.Màn thể hiện của cô ấy đã làm lu mờ tất cả các ứng viên khác trong buổi phỏng vấn.
🧠 Thử trí nhớ
"eclipse" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí