Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

provincial

/prəˈvɪnʃl/

hẹp hòi, thiếu tầm nhìn rộng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. hẹp hòi, thiếu tầm nhìn rộng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The board criticized his provincial mindset regarding global expansion.Hội đồng quản trị chỉ trích tư duy hẹp hòi của anh ấy về việc mở rộng ra toàn cầu.

🧠 Thử trí nhớ

"provincial" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí