provincial
/prəˈvɪnʃl/
hẹp hòi, thiếu tầm nhìn rộng
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- hẹp hòi, thiếu tầm nhìn rộng
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The board criticized his provincial mindset regarding global expansion.Hội đồng quản trị chỉ trích tư duy hẹp hòi của anh ấy về việc mở rộng ra toàn cầu.
🧠 Thử trí nhớ
"provincial" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí