Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

flag

/flæɡ/

suy yếu, giảm sút

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. suy yếu, giảm sút

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Sales growth began to flag after the third quarter.Tăng trưởng doanh số bắt đầu suy giảm sau quý 3.

🧠 Thử trí nhớ

"flag" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí