flag
/flæɡ/
suy yếu, giảm sút
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- suy yếu, giảm sút
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Sales growth began to flag after the third quarter.Tăng trưởng doanh số bắt đầu suy giảm sau quý 3.
🧠 Thử trí nhớ
"flag" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí