Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

intimate

/ˈɪntɪmeɪt/

gợi ý gián tiếp, đánh tiếng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. gợi ý gián tiếp, đánh tiếng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The manager intimated that promotions would be announced soon.Quản lý đã đánh tiếng rằng việc thăng chức sẽ sớm được thông báo.

🧠 Thử trí nhớ

"intimate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí