Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

foil

/fɔɪl/

làm thất bại, cản trở

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. làm thất bại, cản trở

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Tight security measures foiled the cyber attack.Các biện pháp an ninh nghiêm ngặt đã làm thất bại cuộc tấn công mạng.

🧠 Thử trí nhớ

"foil" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí