eco-city
/ˈiː.kəʊˌsɪt.i/
thành phố sinh thái
📖 danh từ · noun
- thành phố sinh thái
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Solar energy powers most houses in this eco-city.Năng lượng mặt trời cung cấp điện cho hầu hết các ngôi nhà trong thành phố sinh thái này.
🧠 Thử trí nhớ
"eco-city" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí