electrum
/ɪˈlɛktrəm/
hợp kim vàng bạc tự nhiên
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- hợp kim vàng bạc tự nhiên
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Greco-Roman electrum tokens were analyzed for their metallic purity.Các đồng tiền electrum thời Greco-Roman đã được phân tích về độ tinh khiết kim loại.
🧠 Thử trí nhớ
"electrum" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí