Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

emotional triggers

emotional triggers

Nghĩa

  1. Yếu tố kích động cảm xúc

Ví dụ

  • Identifying your emotional triggers helps you respond more calmly.Xác định các yếu tố kích động cảm xúc giúp bạn phản ứng bình tĩnh hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi