Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

event

/ɪˈvent/

event

danh từ · noun

  1. sự kiện

Ví dụ

  • The music festival is an exciting event.Lễ hội âm nhạc là một sự kiện thú vị.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi