Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

faucet

/ˈfɔːsɪt/

faucet

danh từ · noun

  1. vòi nước

Ví dụ

  • This is a faucet.Đây là một cái vòi nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi