fax
/fæks/
gửi fax, gửi bản sao tài liệu
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- gửi fax, gửi bản sao tài liệu
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The signed contract is faxed to the client immediately.Hợp đồng đã ký được gửi fax cho khách hàng ngay lập tức.
🧠 Thử trí nhớ
"fax" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí