Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fiber

/ˈfaɪ.bər/

fiber

danh từ · noun

  1. chất xơ

Ví dụ

  • Eating enough fiber promotes good digestion.Ăn đủ chất xơ thúc đẩy tiêu hóa tốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi