foil
/fɔɪl/
làm thất bại, cản trở
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- làm thất bại, cản trở
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Tight security measures foiled the cyber attack.Các biện pháp an ninh nghiêm ngặt đã làm thất bại cuộc tấn công mạng.
🧠 Thử trí nhớ
"foil" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí