Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

eclipse

/ɪˈklɪps/

làm lu mờ, vượt trội hơn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. làm lu mờ, vượt trội hơn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Her performance eclipsed all other candidates in the interview.Màn thể hiện của cô ấy đã làm lu mờ tất cả các ứng viên khác trong buổi phỏng vấn.

🧠 Thử trí nhớ

"eclipse" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí