Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

founder

/ˈfaʊndər/

founder

danh từ · noun

  1. người sáng lập

Ví dụ

  • The founder of the startup gave a speech.Người sáng lập công ty khởi nghiệp đã phát biểu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi