Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

greenery

/ˈɡriː.nər.i/

thảm cây xanh

greenery

📖 danh từ · noun

  1. thảm cây xanh

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Urban parks provide vital greenery for city dwellers.Các công viên đô thị cung cấp thảm cây xanh thiết yếu cho cư dân thành phố.

🧠 Thử trí nhớ

"greenery" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí