Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

herb

/hɜːb/

rau thơm, thảo mộc

herb

📖 danh từ · noun

  1. rau thơm, thảo mộc

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • You can add fresh herbs to your soup.Bạn có thể thêm rau thơm tươi vào món canh của mình.

🧠 Thử trí nhớ

"herb" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí