herb
/hɜːb/
rau thơm, thảo mộc
📖 danh từ · noun
- rau thơm, thảo mộc
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
You can add fresh herbs to your soup.Bạn có thể thêm rau thơm tươi vào món canh của mình.
🧠 Thử trí nhớ
"herb" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí